Máy rung (Vibratory Feeder) và máy ly tâm (Centrifugal Feeder) là hai công nghệ cấp phôi chính. Chúng phổ biến nhất trong tự động hóa. Lựa chọn sai có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu suất.
Vấn đề cốt lõi: Nên ưu tiên tốc độ tuyệt đối, hay khả năng xử lý chi tiết phức tạp? Bài viết này SWOER phân tích chi tiết 6 tiêu chí then chốt.
So sánh nguyên lý vận hành cốt lõi
Cơ chế tạo chuyển động là sự khác biệt cơ bản nhất:
Máy cấp liệu rung (Vibratory Feeder):
- Cơ chế: Sử dụng rung động điện từ.
- Mục đích là để đẩy chi tiết lên theo máng xoắn ốc.
- Định hướng: Khuôn mẫu (Tooling) nằm trên máng xoắn ốc (liên tục rung).

Máy cấp liệu ly tâm (Centrifugal Feeder):
- Cơ chế: Sử dụng lực quay/ly tâm từ đĩa quay.
- Định hướng: Khuôn mẫu tĩnh (Static Tooling) ở vành ngoài (không rung).

So sánh chi tiết theo tiêu chí then chốt
Việc đánh giá phải dựa trên 6 hạng mục chính:
| Hạng mục | Máy rung (Vibratory Feeder) | Máy ly tâm (Centrifugal Feeder) |
| 1. Nguyên lý cơ bản | Rung động điện từ | Lực ly tâm (Quay) |
| 2. Tốc độ thông lượng | Trung bình, ổn định | Rất cao (Gấp 2-4 lần máy rung) |
| 3. Độ linh hoạt hình dạng | Cao (Xử lý chi tiết phức tạp, bất đối xứng) | Thấp (Tốt nhất cho chi tiết đơn giản, đối xứng) |
| 4. Độ ồn/êm ái | Cao (Do rung động và va chạm) | Thấp (Chuyển động trượt nhẹ nhàng) |
| 5. Bảo vệ bề mặt | Kém hơn, dễ gây trầy xước | Tốt hơn, ít ma sát/va chạm |
| 6. Chi phí đầu tư ban đầu | Thấp hơn | Cao hơn (Do motor và khuôn mẫu phức tạp) |
Nên lựa chọn loại máy nào?
Lựa chọn phải dựa trên Hình dạng chi tiết và Tốc độ thông lượng yêu cầu.
Chọn máy ly tâm (Centrifugal Feeder) khi:
- Ưu tiên tốc độ: Bạn cần cấp phôi trên 300 chi tiết mỗi phút.
- Chi tiết đơn giản: Chi tiết của bạn có hình dạng tròn, đối xứng (vòng đệm, chốt).
- Yêu cầu độ ồn thấp: Môi trường làm việc cần sự yên tĩnh cao.
Chọn máy rung (Vibratory Feeder) khi:
- Ưu tiên độ linh hoạt: Chi tiết có hình học phức tạp, nhiều chiều (vỏ nhựa, móc khóa).
- Ngân sách hạn chế: Chi phí đầu tư ban đầu của máy rung thấp hơn.
- Sản lượng vừa phải: Sản lượng yêu cầu không quá cực đoan (dưới 300 chi tiết/phút).
Kết luận:
Việc đầu tư vào máy cấp phôi cần phải chính xác. Đừng chỉ nhìn vào giá cả. Hãy xem xét Tổng chi phí sở hữu (TCO) và hiệu suất lâu dài.
Bạn đang phân vân giữa tốc độ và khả năng xử lý hình học phức tạp?
👉 Liên hệ SWOER ngay! Chúng tôi sẽ phân tích mẫu chi tiết và tư vấn công nghệ cấp phôi tối ưu nhất cho dây chuyền của bạn.
Liên hệ với chúng tôi
Vui lòng cho chúng tôi biết kích thước vật liệu và tốc độ yêu cầu của bạn.
