Các loại vít phù hợp nhất với phễu rung
Thông thường, những loại vít có hình dạng quy chuẩn, trọng tâm rõ ràng và không có chi tiết rời đi kèm sẽ đạt hiệu suất cấp liệu cao nhất:
- Vít đầu chảo, đầu bằng, đầu lục giác: Nhờ hình khối phần đầu rõ ràng, hệ thống có thể dễ dàng nhận diện trọng tâm để định hướng hoặc sử dụng độ dốc của đầu vít để phân loại trên đường ray.
- Vít máy (Full Thread): Thiết kế ren toàn thân và hình dáng đồng nhất giúp vít di chuyển mượt mà, không bị kẹt tại các điểm chuyển tiếp.
- Vít có rãnh (Phillips, Pozidriv): Trừ các loại vít siêu nhỏ, các cơ chế định hướng của phễu vẫn hoạt động tin cậy dựa trên việc nhận diện bề mặt đầu vít.
- Vít tự khoan (Self-tapping): Phần đầu nhọn giúp định hình hướng đi trên ray dễ dàng hơn dựa vào sự chênh lệch trọng tâm giữa đầu và đuôi.
Các loại vít đòi hỏi thiết kế đặc biệt
Một số loại linh kiện đặc thù cần các giải pháp kỹ thuật chuyên sâu từ đội ngũ kỹ sư của SWOER:
| Loại linh kiện | Thách thức kỹ thuật | Giải pháp từ SWOER |
| Vít kèm vòng đệm (Washer) | Vòng đệm dễ bị tuột hoặc kẹt trên đường ray khi rung. | Thiết kế đường ray có nắp che (covered tracks) và tối ưu tần số rung. |
| Vít có bậc (Shoulder Screws) | Phần bậc giữa các đường kính khác nhau dễ gây khựng tại các khớp nối. | Gia công chuẩn xác chiều rộng và chiều cao ray đến từng micromet. |
| Vít hai đầu (Studs) | Đối xứng cả hai đầu, không có “đầu” hay “đuôi” rõ ràng để định hướng. | Nếu cần định hướng chính xác, cần tích hợp thêm hệ thống Camera (Vision). |
| Vít siêu nhỏ (Dưới M1.0) | Quá nhẹ, dễ dính do tĩnh điện hoặc không đủ lực đẩy từ rung động. | Sử dụng phễu kích thước micro, tần số cao, biên độ thấp kết hợp thổi khí. |
| Vít nhựa | Trọng lượng nhẹ, dễ tích tĩnh điện và nhanh mòn bề mặt. | Phủ lớp chống dính Teflon, giảm cường độ rung và khử tĩnh điện. |












Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.