Máy cấp liệu rung (Bowl Feeder) là thiết bị quốc dân trong tự động hóa. Nó nhanh, bền và hiệu quả. Tuy nhiên, không có máy móc nào là hoàn hảo.
Hiểu rõ nhược điểm giúp bạn tránh được những rắc rối sau khi lắp đặt. Đồng thời, bạn sẽ biết cách tối ưu hóa dây chuyền tốt hơn. Dưới đây là 5 hạn chế lớn nhất bạn cần lưu ý. Cùng 스워어 더 자세히 알아보세요!
1. Tiếng ồn lớn khi vận hành
Đây là nhược điểm dễ thấy nhất.
- Chi tiết va chạm liên tục vào thành tô bằng kim loại.
- Rung động tạo ra âm thanh cường độ cao.
- Tiếng ồn gây khó chịu và ảnh hưởng thính giác công nhân.
Nếu nhà xưởng của bạn cần sự yên tĩnh, đây là một điểm trừ lớn.

2. Khả năng gây trầy xước sản phẩm
Máy hoạt động dựa trên nguyên lý rung và ma sát.
- Các chi tiết sẽ cọ xát với nhau và cọ xát với đường ray.
- Điều này dễ tạo ra các vết xước siêu nhỏ trên bề mặt.
Với các linh kiện kính, sản phẩm xi mạ bóng hoặc đồ y tế cao cấp, máy rung tô truyền thống có thể làm giảm tính thẩm mỹ của sản phẩm.
3. Độ linh hoạt kém (Kém linh hoạt)
Mỗi tô rung thường chỉ được thiết kế cho một loại chi tiết duy nhất.
- Hệ thống bẫy (Tooling) được hàn cố định theo kích thước sản phẩm.
- Nếu bạn đổi sang sản phẩm mới, tô cũ thường không dùng được.
- Việc chế tạo lại hoặc căn chỉnh cực kỳ mất thời gian và chi phí.
Máy rung tô không dành cho các xưởng sản xuất thay đổi mẫu mã liên tục.

4. Nhạy cảm với bụi bẩn và dầu mỡ
Nguyên lý trượt của phôi phụ thuộc rất nhiều vào ma sát.
- Nếu chi tiết dính dầu mỡ, tốc độ sẽ bị chậm lại.
- Bụi bẩn bám trên đường ray gây ra hiện tượng kẹt phôi.
- Ba-via trên linh kiện cũng dễ làm hỏng hệ thống bẫy định hướng.
Điều này đòi hỏi bạn phải vệ sinh sản phẩm và bảo trì máy thường xuyên.
5. Giới hạn kích thước và kiểu dáng
Máy cấp liệu rung không phải “vạn năng”.
- Nó khó xử lý các chi tiết quá nặng hoặc quá lớn.
- Các chi tiết dễ bị rối chùm (như lò xo dài, móc câu) thường gây kẹt.
- Với những loại này, máy rung sẽ hoạt động rất kém ổn định.
Làm sao để khắc phục các nhược điểm này?
Đừng quá lo lắng, kỹ thuật hiện đại luôn có giải pháp:
- Chống ồn: Sử dụng lồng kính cách âm hoặc phủ lớp nhựa Polyurethane (PU) bên trong tô.
- Chống trầy xước: Phủ lớp Teflon hoặc PU để tạo độ êm khi chi tiết di chuyển.
- Tăng linh hoạt: Nếu sản phẩm thay đổi mẫu mã liên tục, hãy nâng cấp lên Máy cấp liệu linh hoạt (Flexible Feeder) kết hợp Vision.
- Chống kẹt: Lắp thêm cảm biến chống đầy và vệ sinh phôi bằng khí nén trước khi đưa vào mâm.

끝내다:
Máy cấp liệu rung vẫn là lựa chọn hàng đầu cho sản xuất hàng loạt. Tuy nhiên, bạn cần hiểu rõ đặc tính sản phẩm của mình để chọn giải pháp phù hợp.
👉 Bạn đang lo lắng về tiếng ồn hoặc trầy xước sản phẩm?
Hãy để 스워어 giúp bạn. Chúng tôi có các giải pháp phủ bề mặt và vỏ cách âm chuyên dụng. Chúng tôi cam kết giúp hệ thống của bạn vận hành êm ái và bảo vệ sản phẩm tuyệt đối.
Liên hệ với chuyên gia 스워어 ngay để được tư vấn giải pháp chống ồn và chống kẹt phôi hiệu quả nhất!
문의하기
재료 크기와 필요한 속도를 알려주세요.
