Tự động hóa khâu cấp phôi là bài toán ưu tiên của nhiều nhà xưởng. Khi tìm hiểu về hệ thống cấp liệu, chi phí đầu tư luôn là câu hỏi đầu tiên.
Khác với các thiết bị công nghiệp sản xuất hàng loạt, mâm rung cấp liệu là sản phẩm “may đo” riêng. Mức giá của máy phụ thuộc vào biên dạng phôi và tốc độ yêu cầu.
それで mâm rung cấp liệu bao nhiêu tiền?
Bài viết này từ SWOERベトナム sẽ giúp bạn nắm rõ khoảng giá thị trường và các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu tư.
Mâm rung cấp liệu bao nhiêu tiền? Bảng giá tham khảo theo cấu hình
Giá thành của mâm rung cấp liệu dao động tùy theo kích thước và độ phức tạp của bài toán định hướng:
| Dòng mâm rung | Kích thước lòng mâm | Mức giá tham khảo (VNĐ) | 人気のアプリケーション |
| Mâm rung Mini | Đường kính < 200 mm | 15.000.000 – 30.000.000 | Cấp vít nhỏ, linh kiện điện tử, chân cắm |
| Mâm rung Tiêu chuẩn | Đường kính 250 – 450 mm | 30.000.000 – 60.000.000 | Cấp nắp chai, chi tiết nhựa, linh kiện cơ khí |
| Mâm rung Kích thước lớn | Đường kính > 500 mm | 60.000.000 – 100.000.000+ | Cấp phôi kim loại lớn, yêu cầu phủ PU chống ồn |
注記: Mức giá trên đã bao gồm phễu chứa, bộ đế rung, bộ điều khiển tần số và chi phí làm bẫy cơ học (Tooling).
Các yếu tố quyết định mâm rung cấp liệu bao nhiêu tiền?
Hai cỗ máy có cùng đường kính mâm vẫn có thể chênh lệch giá đáng kể. Các yếu tố dưới đây quyết định trực tiếp đến giá thành chế tạo:
- Biên dạng và chất liệu phôi: Phôi có hình dáng phức tạp hoặc dễ kẹt đòi hỏi kỹ sư mất nhiều thời gian chạy thử nghiệm bẫy định hướng. Chi phí nhân công kỹ thuật vì thế sẽ tăng lên.
- Chất liệu cấu tạo lòng mâm: Lòng mâm bằng Inox 304 tiêu chuẩn có chi phí tối ưu nhất. Nếu sử dụng Inox 316L đánh bóng gương cho ngành dược phẩm hay thực phẩm, giá thành sẽ cao hơn.
- Tùy chọn chống ồn và bảo vệ phôi: Lớp phủ Polyurethane (PU) giúp chống trầy xước phôi và lồng tiêu âm giảm tiếng ồn sẽ làm phát sinh thêm chi phí.
- Tốc độ cấp phôi (PPM – Parts Per Minute): Yêu cầu tốc độ ra phôi càng cao đòi hỏi bộ đế rung công suất lớn hơn. Đôi khi kỹ sư phải thiết kế nhiều làn ra phôi (Multi-track) trên cùng một mâm.

Cách nhận báo giá mâm rung cấp liệu chính xác và nhanh nhất
Để nhận được báo giá sát nhất với ngân sách, bạn nên chuẩn bị trước các thông tin sau khi làm việc với nhà cung cấp:
- Cung cấp phôi mẫu thực tế: Gửi từ 30 đến 50 mẫu phôi thực tế để kỹ sư đánh giá trọng lượng và biên dạng.
- Xác định chiều phôi đầu ra: Đưa ra yêu cầu cụ thể về hướng phôi khi đi ra khỏi mâm và tốc độ cấp mong muốn (số sản phẩm/phút).
- Yêu cầu về môi trường làm việc: Thông báo nếu nhà xưởng có yêu cầu đặc thù như chống cháy nổ, chống ẩm hay đạt chuẩn phòng sạch.

結論する
Hiểu rõ mâm rung cấp liệu bao nhiêu tiền sẽ giúp doanh nghiệp chủ động lập ngân sách và lựa chọn giải pháp tối ưu nhất cho dây chuyền sản xuất.
SWOERベトナム là đơn vị trực tiếp thiết kế và chế tạo mâm rung cấp liệu may đo theo yêu cầu. Chúng tôi cam kết mang đến giải pháp chính xác, độ bền cao với mức giá cạnh tranh nhất thị trường.
お問い合わせ
材料のサイズと必要な速度をお知らせください。
